学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大巴

dà bā

Ngoài HSK
Hán Việt
đại ba
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thông tục) xe buýt lớn
  2. xe khách
  3. (viết tắt của 大型巴士)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (coll.) large bus; coach

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 巴

    bā

    ba

🎙️ Luyện nói

大巴

dà bā

(thông tục) xe buýt lớn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我坐高铁去,比大巴快。

    wǒ zuò gāo tiě qù bǐ dà bā kuài

    Tôi đi tàu cao tốc, nhanh hơn xe khách.Bản dịch nháp

    ENI'll take high-speed rail—faster than the bus.

    HSK 4