← Lộ trình HSK1
大事
dà shì
Ngoài HSK
- Hán Việt
- đại sự
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sự kiện lớn
- sự kiện chính trị lớn (chiến tranh hoặc thay đổi chế độ)
- sự kiện xã hội lớn (đám cưới hoặc đám tang)
- (làm gì đó) một cách lớn lao
Lượng từ: 件桩
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- major event; major political event (war or change of regime)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
事
shì
sự
🎙️ Luyện nói
大事
dà shì
sự kiện lớn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
大dà
đại
Đang tải…