学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大众

dà zhòng

Phồn thể: 大眾

Ngoài HSK
Hán Việt
đại chúng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quần chúng
  2. phần lớn dân số
  3. đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)
  4. Volkswagen (nhà sản xuất ô tô)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Volkswagen (automobile manufacturer)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 众

    zhòng

    chúng

🎙️ Luyện nói

大众

dà zhòng

quần chúng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是大众喜爱的节目。

    zhè shì dà zhòng xǐ ài de jié mù

    Đây là chương trình được công chúng yêu thích.Bản dịch nháp

    ENA show the public loves.

    HSK 4