← Lộ trình HSK1
代表团
dài biǎo tuán
Phồn thể: 代表團
HSK 3
- Hán Việt
- đại biểu đoàn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đoàn đại biểu
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- delegation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
代
dài
đại
表
biǎo
biểu
团
tuán
đoàn
🎙️ Luyện nói
代表团
dài biǎo tuán
đoàn đại biểu
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
代dài
đại
Đang tải…