学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

访问

fǎng wèn

Phồn thể: 訪問

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăm
  2. ghé thăm
  3. phỏng vấn

Lượng từ: 次

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to visit
  • to call on
  • to interview

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 访

    fǎng

    phỏng

  • 问

    wèn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

访问

fǎng wèn

thăm

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

访fǎng

phỏng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 代表团访问了联合国。

    dài biǎo tuán fǎng wèn le lián hé guó

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe delegation visited the United Nations.

    HSK 3
  • 部长派代表访问了三个国家。

    bù zhǎng pài dài biǎo fǎng wèn le sān gè guó jiā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe minister sent representatives to visit three countries.

    HSK 3