← Lộ trình HSK1
访问
fǎng wèn
Phồn thể: 訪問
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thăm
- ghé thăm
- phỏng vấn
Lượng từ: 次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to visit
- to call on
- to interview
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
访
fǎng
phỏng
问
wèn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
访问
fǎng wèn
thăm
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
访fǎng
phỏng
Đang tải…