← Lộ trình HSK1
联合国
Lián hé guó
Phồn thể: 聯合國
HSK 3
- Hán Việt
- liên hợp quốc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- Liên Hợp Quốc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- United Nations
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
联
lián
liên
合
gě
hợp
国
guó
quốc
🎙️ Luyện nói
联合国
Lián hé guó
Liên Hợp Quốc
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
联lián
liên
Đang tải…