学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

派

pài

HSK 3
Hán Việt
phái
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bè phái
  2. trường phái
  3. nhóm
  4. phái
  5. cử
  6. đi
  7. phái đi
  8. bổ nhiệm
  9. pi (chữ cái Hy Lạp Ππ)
  10. tỉ số đường tròn pi = 3,1415926
  11. (từ mượn) bánh pie

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • clique
  • school
  • group
  • faction
  • to dispatch
  • to send
  • to assign
  • to appoint
  • pi (Greek letter Ππ)
  • the circular ratio pi = 3.1415926
  • (loanword) pie

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 派

    pā

    phái

🎙️ Luyện nói

派

pài

bè phái

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

派pā

phái

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 部长派代表访问了三个国家。

    bù zhǎng pài dài biǎo fǎng wèn le sān gè guó jiā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe minister sent representatives to visit three countries.

    HSK 3