← Lộ trình HSK1
代表
dài biǎo
HSK 3
- Hán Việt
- đại biểu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đại diện
- đại biểu
- tượng trưng
- thay mặt
- nhân danh
Lượng từ: 位个名
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- representative
- delegate
- to represent
- to stand for
- on behalf of
- in the name of
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
代
dài
đại
表
biǎo
biểu
🎙️ Luyện nói
代表
dài biǎo
đại diện
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
代dài
đại
Đang tải…