学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

代表

dài biǎo

HSK 3
Hán Việt
đại biểu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại diện
  2. đại biểu
  3. tượng trưng
  4. thay mặt
  5. nhân danh

Lượng từ: 位个名

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • representative
  • delegate
  • to represent
  • to stand for
  • on behalf of
  • in the name of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 代

    dài

    đại

  • 表

    biǎo

    biểu

🎙️ Luyện nói

代表

dài biǎo

đại diện

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

代dài

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 部长派代表访问了三个国家。

    bù zhǎng pài dài biǎo fǎng wèn le sān gè guó jiā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe minister sent representatives to visit three countries.

    HSK 3