学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

登山

dēng shān

Ngoài HSK
Hán Việt
đăng sơn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. leo núi
  2. môn leo núi
  3. thám hiểm núi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to climb a mountain; climbing

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 登

    dēng

    đăng

  • 山

    shān

    sơn

🎙️ Luyện nói

登山

dēng shān

leo núi

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

登dēng

đăng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个季节最适合登山。

    zhè ge jì jié zuì shì hé dēng shān

    Mùa này thích hợp nhất để leo núi.Bản dịch nháp

    ENThis season is best for mountain climbing.

    HSK 4