← Lộ trình HSK1
季节
jì jié
Phồn thể: 季節
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- quí tiết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thời gian
- mùa
- giai đoạn
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- time
- season
- period
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
季
jì
quí
节
jiē
tiết
🎙️ Luyện nói
季节
jì jié
thời gian
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
季jì
quí
Đang tải…