学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

适合

shì hé

Phồn thể: 適合

HSK 3
Hán Việt
thích hợp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phù hợp; thích hợp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to fit; to suit

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 适

    kuò

    thích

  • 合

    gě

    hợp

🎙️ Luyện nói

适合

shì hé

phù hợp; thích hợp

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

适kuò

thích

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这件衣服很适合你。

    zhè jiàn yī fu hěn shì hé nǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis outfit suits you.

    HSK 3
  • 这个季节最适合登山。

    zhè ge jì jié zuì shì hé dēng shān

    Mùa này thích hợp nhất để leo núi.Bản dịch nháp

    ENThis season is best for mountain climbing.

    HSK 4