学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

涨

zhǎng

Phồn thể: 漲

Ngoài HSK
Hán Việt
trướng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng (giá cả, sông ngòi)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to rise (of prices, rivers)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 涨

    zhǎng

    trướng

🎙️ Luyện nói

涨

zhǎng

tăng (giá cả, sông ngòi)

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

涨zhǎng

trướng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 雨水多的季节,河水会涨。

    yǔ shuǐ duō de jì jié hé shuǐ huì zhǎng

    Vào mùa mưa nhiều, nước sông sẽ dâng lên.Bản dịch nháp

    ENIn rainy seasons, rivers rise.

    HSK 5