← Lộ trình HSK1
涨
zhǎng
Phồn thể: 漲
Ngoài HSK
- Hán Việt
- trướng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tăng (giá cả, sông ngòi)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to rise (of prices, rivers)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
涨
zhǎng
trướng
🎙️ Luyện nói
涨
zhǎng
tăng (giá cả, sông ngòi)
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
涨zhǎng
trướng
Đang tải…