学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

懂得

dǒng de

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu; biết; thấu hiểu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to understand; to know; to comprehend

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 懂

    dǒng

    chưa có Hán Việt

  • 得

    dé

    đắc

🎙️ Luyện nói

懂得

dǒng de

hiểu; biết; thấu hiểu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

懂dǒng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他懂得很多道理。

    tā dǒng de hěn duō dào li

    Anh ấy hiểu được rất nhiều đạo lý.Bản dịch nháp

    ENHe understands many principles.

    HSK 2

Có trong bài