← Lộ trình HSK1
多云
duō yún
Phồn thể: 多雲
HSK 2
- Hán Việt
- đa vân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- có mây (khí tượng)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cloudy (meteorology)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
多
duō
đa
云
yún
vân
🎙️ Luyện nói
多云
duō yún
có mây (khí tượng)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
多duō
đa
Đang tải…