学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

阴天

yīn tiān

Phồn thể: 陰天

HSK 2
Hán Việt
âm thiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày nhiều mây; trời u ám

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cloudy day; overcast sky

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 阴

    yīn

    âm

  • 天

    tiān

    thiên

🎙️ Luyện nói

阴天

yīn tiān

ngày nhiều mây; trời u ám

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

阴yīn

âm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 明天多云,后天阴天。

    míng tiān duō yún hòu tiān yīn tiān

    Ngày mai nhiều mây, ngày kia trời âm u.Bản dịch nháp

    ENCloudy tomorrow, overcast the day after.

    HSK 2

Có trong bài