学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

赶

gǎn

Phồn thể: 趕

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đuổi kịp; bắt kịp
  2. vội; gấp
  3. cố gắng bắt (xe buýt,...)
  4. lùa (gia súc,...) đi; đuổi (ai đó) đi
  5. tận dụng (cơ hội)
  6. cho đến; trước (một thời điểm nhất định)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to overtake; to catch up with
  • to hurry; to rush
  • to try to catch (the bus etc)
  • to drive (cattle etc) forward; to drive (sb) away
  • to avail oneself of (an opportunity)
  • until; by (a certain time)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 赶

    gǎn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

赶

gǎn

đuổi kịp; bắt kịp

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

赶gǎn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我要去赶火车。

    wǒ yào qù gǎn huǒ chē

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI have to catch the train.

    HSK 3