← Lộ trình HSK1
赶
gǎn
Phồn thể: 趕
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đuổi kịp; bắt kịp
- vội; gấp
- cố gắng bắt (xe buýt,...)
- lùa (gia súc,...) đi; đuổi (ai đó) đi
- tận dụng (cơ hội)
- cho đến; trước (một thời điểm nhất định)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to overtake; to catch up with
- to hurry; to rush
- to try to catch (the bus etc)
- to drive (cattle etc) forward; to drive (sb) away
- to avail oneself of (an opportunity)
- until; by (a certain time)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
赶
gǎn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
赶
gǎn
đuổi kịp; bắt kịp
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
赶gǎn
chưa có Hán Việt
Đang tải…