← Lộ trình HSK1
根本
gēn běn
HSK 3
- Hán Việt
- căn bản
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cơ bản
- cơ sở
- gốc rễ
- đơn giản
- tuyệt đối (không)
- (không) chút nào
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fundamental
- basic
- root
- simply
- absolutely (not)
- (not) at all
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
根
gēn
căn
本
běn
bản
🎙️ Luyện nói
根本
gēn běn
cơ bản
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
根gēn
căn
Đang tải…