学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

根本

gēn běn

HSK 3
Hán Việt
căn bản
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ bản
  2. cơ sở
  3. gốc rễ
  4. đơn giản
  5. tuyệt đối (không)
  6. (không) chút nào

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fundamental
  • basic
  • root
  • simply
  • absolutely (not)
  • (not) at all

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 根

    gēn

    căn

  • 本

    běn

    bản

🎙️ Luyện nói

根本

gēn běn

cơ bản

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

根gēn

căn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我根本不认识他。

    wǒ gēn běn bù rèn shi tā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI don't know him at all.

    HSK 3