学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

工夫

gōng fū

HSK 3
Hán Việt
công phu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cũ) người lao động

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (old) laborer

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 工

    gōng

    công

  • 夫

    fū

    phu

🎙️ Luyện nói

工夫

gōng fū

(cũ) người lao động

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

工gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我最近没工夫玩儿。

    wǒ zuì jìn méi gōng fū wánr

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI have no time for fun lately.

    HSK 3