学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

姑娘

gū niang

HSK 3
Hán Việt
cô nương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cô gái
  2. người phụ nữ trẻ
  3. cô thiếu nữ
  4. con gái
  5. cô (cách gọi cũ)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • girl
  • young woman
  • young lady
  • daughter
  • paternal aunt (old)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 姑

    gū

    cô

  • 娘

    niáng

    nương

🎙️ Luyện nói

姑娘

gū niang

cô gái

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

姑gū

cô

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这位姑娘是有名的歌手。

    zhè wèi gū niang shì yǒu míng de gē shǒu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis young lady is a famous singer.

    HSK 3