← Lộ trình HSK1
光
guāng
HSK 3
- Hán Việt
- quang
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ánh sáng; tia (Lượng từ: 道[dao4])
- sáng; bóng loáng
- chỉ; chỉ mỗi
- dùng hết; hoàn thành
- để lộ (một phần cơ thể)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- light; ray
- bright; shiny
- only; merely
- used up; finished
- to leave (a part of the body) uncovered
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
光
guāng
quang
🎙️ Luyện nói
光
guāng
ánh sáng; tia (Lượng từ: 道[dao4])
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
光guāng
quang
Đang tải…