← Lộ trình HSK1
国内
guó nèi
Phồn thể: 國內
HSK 3
- Hán Việt
- quốc nội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nội địa
- bên trong (một quốc gia)
- dân sự
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- domestic
- internal (to a country)
- civil
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
国
guó
quốc
内
nèi
nội
🎙️ Luyện nói
国内
guó nèi
nội địa
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
国guó
quốc
Đang tải…