← Lộ trình HSK1
后果
hòu guǒ
Phồn thể: 後果
HSK 3
- Hán Việt
- hậu quả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hậu quả
- hệ quả
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- consequences
- aftermath
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
后
hòu
hậu
果
guǒ
quả
🎙️ Luyện nói
后果
hòu guǒ
hậu quả
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
后hòu
hậu
Đang tải…