学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

重大

zhòng dà

HSK 3
Hán Việt
trọng đại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớn
  2. lao
  3. quan trọng
  4. đáng kể

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • great
  • important
  • major
  • significant

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 重

    chóng

    trọng

  • 大

    dà

    đại

🎙️ Luyện nói

重大

zhòng dà

lớn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

重chóng

trọng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 不注意安全,后果很重大。

    bù zhù yì ān quán hòu guǒ hěn zhòng dà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIgnore safety and the consequences are serious.

    HSK 3