学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

简直

jiǎn zhí

Phồn thể: 簡直

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực sự; thật sự

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • simply; really

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 简

    jiǎn

    giản

  • 直

    zhí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

简直

jiǎn zhí

thực sự; thật sự

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

简jiǎn

giản

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 简直不敢相信!

    jiǎn zhí bù gǎn xiāng xìn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSimply unbelievable!

    HSK 3