← Lộ trình HSK1
敢
gǎn
HSK 3
- Hán Việt
- cám
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dám
- cả gan
- (lịch sự) tôi xin mạo muội
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to dare
- daring
- (polite) may I venture
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
敢
gǎn
cám
🎙️ Luyện nói
敢
gǎn
dám
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
敢gǎn
cám
Đang tải…