学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

较

jiào

Phồn thể: 較

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức ràng buộc) so sánh
  2. (văn học) tranh luận
  3. so với
  4. (trước tính từ) tương đối; khá; hơi
  5. cũng đọc là [jiao3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to compare
  • to dispute
  • compared to
  • (before adj.) relatively
  • comparatively
  • rather
  • also pr. [jiǎo]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 较

    jiào

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

较

jiào

(hình thức ràng buộc) so sánh

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

较jiào

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 今年报名的人数较多。

    jīn nián bào míng de rén shù jiào duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMore people signed up this year.

    HSK 3