学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

报名

bào míng

Phồn thể: 報名

HSK 2
Hán Việt
báo danh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đăng ký
  2. ghi tên
  3. nộp đơn
  4. đăng ký nhập học
  5. ghi danh
  6. tuyển

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to sign up
  • to enter one's name
  • to apply
  • to register
  • to enroll
  • to enlist

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 报

    bào

    báo

  • 名

    míng

    danh

🎙️ Luyện nói

报名

bào míng

đăng ký

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

报bào

báo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我报名参加了学校的球队。

    wǒ bào míng cān jiā le xué xiào de qiú duì

    Tôi đã đăng ký tham gia đội bóng của trường.Bản dịch nháp

    ENI signed up for the school team.

    HSK 2
  • 今年报名的人数较多。

    jīn nián bào míng de rén shù jiào duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMore people signed up this year.

    HSK 3

Có trong bài