学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

人数

rén shù

Phồn thể: 人數

HSK 2
Hán Việt
nhân số
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lượng người

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • number of people

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 人

    rén

    nhân

  • 数

    shǔ

    số

🎙️ Luyện nói

人数

rén shù

số lượng người

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

人rén

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 人数超过了一百。

    rén shù chāo guò le yì bǎi

    Số người đã vượt quá một trăm.Bản dịch nháp

    ENThe number of people exceeded one hundred.

    HSK 2
  • 学生人数增加了。

    xué sheng rén shù zēng jiā le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe number of students increased.

    HSK 3
  • 总人数超过了一百。

    zǒng rén shù chāo guò le yì bǎi

    Tổng số người đã vượt quá một trăm.Bản dịch nháp

    ENThe total exceeds one hundred.

    HSK 3
  • 今年报名的人数较多。

    jīn nián bào míng de rén shù jiào duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMore people signed up this year.

    HSK 3

Có trong bài