学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

增加

zēng jiā

HSK 3
Hán Việt
tăng gia
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng; tăng thêm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to raise
  • to increase

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 增

    zēng

    tăng

  • 加

    jiā

    gia

🎙️ Luyện nói

增加

zēng jiā

tăng; tăng thêm

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

增zēng

tăng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 学生人数增加了。

    xué sheng rén shù zēng jiā le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe number of students increased.

    HSK 3