← Lộ trình HSK1
总
zǒng
Phồn thể: 總
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tổng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tổng thể; toàn bộ
- tóm lại
- trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũng
- dù sao; sau tất cả; cuối cùng; không sớm thì muộn
- chắc chắn
- (sau tên người) viết tắt của 總經理|总经理[zong3 jing1 li3] hoặc 總編|总编[zong3 bian1] v.v.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- general; overall
- to sum up
- in every case; always; invariably
- anyway; after all; eventually; sooner or later
- surely
- (after a person's name) abbr. for 总经理 or 总编 etc
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
总
zǒng
tổng
🎙️ Luyện nói
总
zǒng
tổng thể; toàn bộ
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
总zǒng
tổng
Đang tải…