学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

超过

chāo guò

Phồn thể: 超過

HSK 2
Hán Việt
siêu quá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt qua
  2. vượt quá
  3. vượt trội

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to surpass
  • to exceed
  • to outstrip

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 超

    chāo

    siêu

  • 过

    guò

    quá

🎙️ Luyện nói

超过

chāo guò

vượt qua

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

超chāo

siêu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 人数超过了一百。

    rén shù chāo guò le yì bǎi

    Số người đã vượt quá một trăm.Bản dịch nháp

    ENThe number of people exceeded one hundred.

    HSK 2
  • 总人数超过了一百。

    zǒng rén shù chāo guò le yì bǎi

    Tổng số người đã vượt quá một trăm.Bản dịch nháp

    ENThe total exceeds one hundred.

    HSK 3

Có trong bài