← Lộ trình HSK1
解开
jiě kāi
Phồn thể: 解開
HSK 3
- Hán Việt
- giải khai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tháo ra
- mở ra
- giải (một bí ẩn)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to untie
- to undo
- to solve (a mystery)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
解
xiè
giải
开
kāi
khai
🎙️ Luyện nói
解开
jiě kāi
tháo ra
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
解xiè
giải
Đang tải…