← Lộ trình HSK1
经营
jīng yíng
Phồn thể: 經營
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to engage in (business etc); to run; to operate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
经
jīng
kinh
营
yíng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
经营
jīng yíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
经jīng
kinh
Đang tải…