学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

居民

jū mín

Ngoài HSK
Hán Việt
cư dân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cư dân; người dân

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • resident; inhabitant

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 居

    jū

    cư

  • 民

    mín

    dân

🎙️ Luyện nói

居民

jū mín

cư dân; người dân

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

居jū

cư

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 居民们对小区的设施很满意。

    jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì

    Cư dân rất hài lòng với cơ sở vật chất của khu dân cư.Bản dịch nháp

    ENResidents are happy with the facilities.

    HSK 4