学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

设施

shè shī

Phồn thể: 設施

Ngoài HSK
Hán Việt
thết thi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ sở vật chất
  2. lắp đặt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • facilities; installation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 设

    shè

    thết

  • 施

    shī

    thi

🎙️ Luyện nói

设施

shè shī

cơ sở vật chất

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

设shè

thết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 居民们对小区的设施很满意。

    jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì

    Cư dân rất hài lòng với cơ sở vật chất của khu dân cư.Bản dịch nháp

    ENResidents are happy with the facilities.

    HSK 4