学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

科

kē

HSK 2
Hán Việt
khoa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngành học
  2. phòng ban
  3. học phần
  4. lĩnh vực
  5. ngành
  6. hướng dẫn sân khấu
  7. họ (phân loại)
  8. quy tắc
  9. pháp luật
  10. phân xử (hình phạt)
  11. truy thu (thuế, v.v.)
  12. phạt ai đó

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • branch of study
  • administrative section
  • division
  • field
  • branch
  • stage directions
  • family (taxonomy)
  • rules
  • laws
  • to mete out (punishment)
  • to levy (taxes etc)
  • to fine sb

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 科

    kē

    khoa

🎙️ Luyện nói

科

kē

ngành học

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

科kē

khoa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个医院有很多科。

    zhè ge yī yuàn yǒu hěn duō kē

    Bệnh viện này có rất nhiều khoa.Bản dịch nháp

    ENThis hospital has many departments.

    HSK 2

Có trong bài