← Lộ trình HSK1
科
kē
HSK 2
- Hán Việt
- khoa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngành học
- phòng ban
- học phần
- lĩnh vực
- ngành
- hướng dẫn sân khấu
- họ (phân loại)
- quy tắc
- pháp luật
- phân xử (hình phạt)
- truy thu (thuế, v.v.)
- phạt ai đó
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- branch of study
- administrative section
- division
- field
- branch
- stage directions
- family (taxonomy)
- rules
- laws
- to mete out (punishment)
- to levy (taxes etc)
- to fine sb
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
科
kē
khoa
🎙️ Luyện nói
科
kē
ngành học
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
科kē
khoa
Đang tải…