学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

快餐

kuài cān

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thức ăn nhanh
  2. đồ ăn nhẹ
  3. bữa ăn nhanh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fast food
  • snack
  • quick meal

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 快

    kuài

    khoái

  • 餐

    cān

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

快餐

kuài cān

thức ăn nhanh

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

快kuài

khoái

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 午餐在公司吃快餐。

    wǔ cān zài gōng sī chī kuài cān

    Bữa trưa tôi ăn đồ ăn nhanh ở công ty.Bản dịch nháp

    ENFor lunch I have fast food at the company.

    HSK 2

Có trong bài