学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

李

lǐ

Ngoài HSK
Hán Việt
lí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả mận
  2. họ [Li3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • surname Li

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 李

    lǐ

    lí

🎙️ Luyện nói

李

lǐ

quả mận

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

李lǐ

lí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 李主任是一位专家。

    lǐ zhǔ rèn shì yī wèi zhuān jiā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDirector Li is an expert.

    HSK 3