学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

专家

zhuān jiā

Phồn thể: 專家

HSK 3
Hán Việt
chuyên gia
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyên gia; chuyên viên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • expert; specialist

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 专

    zhuān

    chuyên

  • 家

    jiā

    gia

🎙️ Luyện nói

专家

zhuān jiā

chuyên gia; chuyên viên

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

专zhuān

chuyên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 李主任是一位专家。

    lǐ zhǔ rèn shì yī wèi zhuān jiā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDirector Li is an expert.

    HSK 3