← Lộ trình HSK1
连忙
lián máng
Phồn thể: 連忙
HSK 3
- Hán Việt
- liên mang
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngay lập tức
- lập tức
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- promptly
- at once
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
连
lián
liên
忙
máng
mang
🎙️ Luyện nói
连忙
lián máng
ngay lập tức
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
连lián
liên
Đang tải…