学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

连续剧

lián xù jù

Phồn thể: 連續劇

HSK 3
Hán Việt
liên tục cưa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim truyền hình nhiều tập
  2. phim bộ
  3. chương trình nhiều phần

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • serialized drama
  • dramatic series
  • show in parts

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 连

    lián

    liên

  • 续

    xù

    tục

  • 剧

    jù

    cưa

🎙️ Luyện nói

连续剧

lián xù jù

phim truyền hình nhiều tập

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

连lián

liên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这部电视剧是一部连续剧。

    zhè bù diàn shì jù shì yī bù lián xù jù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis TV drama is a series.

    HSK 3