学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

部

bù

HSK 3
Hán Việt
bộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ
  2. phòng
  3. ban
  4. phần
  5. khoa
  6. quân đội
  7. cục
  8. lượng từ cho tác phẩm văn học, phim ảnh, máy móc, v.v.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ministry
  • department
  • section
  • part
  • division
  • troops
  • board
  • classifier for works of literature, films, machines etc

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 部

    bù

    bộ

🎙️ Luyện nói

部

bù

bộ

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

部bù

bộ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这部电影的票价不高。

    zhè bù diàn yǐng de piào jià bù gāo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe ticket price of this movie is not high.

    HSK 3
  • 这部电视剧是一部连续剧。

    zhè bù diàn shì jù shì yī bù lián xù jù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis TV drama is a series.

    HSK 3