← Lộ trình HSK1
部
bù
HSK 3
- Hán Việt
- bộ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bộ
- phòng
- ban
- phần
- khoa
- quân đội
- cục
- lượng từ cho tác phẩm văn học, phim ảnh, máy móc, v.v.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ministry
- department
- section
- part
- division
- troops
- board
- classifier for works of literature, films, machines etc
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
部
bù
bộ
🎙️ Luyện nói
部
bù
bộ
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
部bù
bộ
Đang tải…