学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

票价

piào jià

Phồn thể: 票價

HSK 3
Hán Việt
phiếu giá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá vé; giá vé xe; phí vào cửa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ticket price; fare; admission fee

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 票

    piào

    phiếu

  • 价

    jià

    giá

🎙️ Luyện nói

票价

piào jià

giá vé; giá vé xe; phí vào cửa

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

票piào

phiếu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这部电影的票价不高。

    zhè bù diàn yǐng de piào jià bù gāo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe ticket price of this movie is not high.

    HSK 3