学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

录

lù

Phồn thể: 彔

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắc gỗ
  2. nhật ký
  3. ghi chép
  4. quay
  5. sao chép
  6. họ [Lu4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to carve wood
  • diary
  • record
  • to hit
  • to copy

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 录

    lù

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

录

lù

khắc gỗ

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

录lù

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请把这段话录下来。

    qǐng bǎ zhè duàn huà lù xià lai

    Hãy ghi âm đoạn văn này lại.Bản dịch nháp

    ENPlease record this passage.

    HSK 3