← Lộ trình HSK1
绿茶
lǜ chá
Phồn thể: 綠茶
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- lục trà
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trà xanh
- (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn
- một cô gái có những nét này
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- green tea
- (slang) (of a girl) seemingly innocent and charming but actually calculating and manipulative
- a girl who has these qualities
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
绿
lǜ
lục
茶
chá
trà
🎙️ Luyện nói
绿茶
lǜ chá
trà xanh
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
绿lǜ
lục
Đang tải…