学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

绿茶

lǜ chá

Phồn thể: 綠茶

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
lục trà
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trà xanh
  2. (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn
  3. một cô gái có những nét này

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • green tea
  • (slang) (of a girl) seemingly innocent and charming but actually calculating and manipulative
  • a girl who has these qualities

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 绿

    lǜ

    lục

  • 茶

    chá

    trà

🎙️ Luyện nói

绿茶

lǜ chá

trà xanh

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

绿lǜ

lục

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我早上喝咖啡,晚上喝绿茶。

    wǒ zǎo shang hē kā fēi wǎn shang hē lǜ chá

    Buổi sáng tôi uống cà phê, buổi tối uống trà xanh.Bản dịch nháp

    ENI drink coffee in the morning and green tea at night.

    HSK 3

Có trong bài