学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

男士

nán shì

Ngoài HSK
Hán Việt
nam sĩ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn ông
  2. quý ông

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • man; gentleman

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 男

    nán

    nam

  • 士

    shì

    sĩ

🎙️ Luyện nói

男士

nán shì

đàn ông

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

男nán

nam

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 男士和女士们,晚上好!

    nán shì hé nǚ shì men wǎn shang hǎo

    Thưa quý ông quý bà, chào buổi tối!Bản dịch nháp

    ENLadies and gentlemen, good evening!

    HSK 4