学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

拍

pāi

HSK 3
Hán Việt
phếch
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỗ
  2. vỗ tay
  3. tát
  4. đập
  5. chụp (ảnh)
  6. quay (phim)
  7. vợt (thể thao)
  8. nhịp (âm nhạc)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pat
  • to clap
  • to slap
  • to swat
  • to take (a photo)
  • to shoot (a film)
  • racket (sports)
  • beat (music)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 拍

    pāi

    phếch

🎙️ Luyện nói

拍

pāi

vỗ

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

拍pāi

phếch

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们在山上拍了照片。

    wǒ men zài shān shàng pāi le zhào piàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe took photos on the mountain.

    HSK 3