学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

皮

pí

HSK 3
Hán Việt
bì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. da
  2. da lông
  3. lông
  4. pico- (một phần nghìn tỷ)
  5. nghịch ngợm
  6. họ [Pi2]

Lượng từ: 张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • leather
  • skin
  • fur
  • pico- (one trillionth)
  • naughty

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 皮

    pí

    bì

🎙️ Luyện nói

皮

pí

da

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

皮pí

bì

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 香蕉皮要放好。

    xiāng jiāo pí yào fàng hǎo

    Vỏ chuối phải để đúng chỗ.Bản dịch nháp

    ENPut the banana peel away properly.

    HSK 3