← Lộ trình HSK1
皮
pí
HSK 3
- Hán Việt
- bì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- da
- da lông
- lông
- pico- (một phần nghìn tỷ)
- nghịch ngợm
- họ [Pi2]
Lượng từ: 张
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- leather
- skin
- fur
- pico- (one trillionth)
- naughty
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
皮
pí
bì
🎙️ Luyện nói
皮
pí
da
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
皮pí
bì
Đang tải…