学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

汽车

qì chē

Phồn thể: 汽車

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe hơi
  2. xe ô tô
  3. xe buýt

Lượng từ: 辆

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • car
  • automobile
  • bus

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 汽

    qì

    chưa có Hán Việt

  • 车

    chē

    xa

🎙️ Luyện nói

汽车

qì chē

xe hơi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

汽qì

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 汽车在马路上。

    qì chē zài mǎ lù shang

    Ô tô ở trên đường.Bản dịch nháp

    ENThe car is on the road.

    HSK 1

Có trong bài