学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

强调

qiáng diào

Phồn thể: 強調

HSK 3
Hán Việt
càng điều
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhấn mạnh (một tuyên bố)
  2. nhấn mạnh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to emphasize (a statement)
  • to stress

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 强

    qiáng

    càng

  • 调

    diào

    điều

🎙️ Luyện nói

强调

qiáng diào

nhấn mạnh (một tuyên bố)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

强qiáng

càng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 老师强调了这个重点。

    lǎo shī qiáng diào le zhè ge chóng diǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe teacher stressed this key point.

    HSK 3